Trong lịch sử Việt Nam, các năm Bính Ngọ (chu kỳ 60 năm một lần) thường gắn liền với những bước ngoặt quan trọng về chính trị, quân sự và văn hóa. Dưới đây là những năm Bính Ngọ tiêu biểu.
Tháp cao 12 tầng (khoảng 70m), đỉnh tháp đúc
bằng đồng. Cùng với đỉnh tháp này, các báu vật khác sau này được dân gian xếp
vào nhóm "An Nam tứ đại khí" (4 quốc bảo lớn của Việt Nam thời trung
đại). Đây là biểu tượng cho sự thịnh trị và sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực
nhà nước và tôn giáo.
3. Sự kiện thiên văn: Sao chổi Halley xuất hiện
Sự kiện: Theo sử sách ghi lại, vào tháng 3 năm Bính Ngọ
1066, một ngôi sao lớn (sao chổi) đã xuất hiện trên bầu trời Thăng Long.
Ghi chú:
Khoa học hiện đại xác nhận đây chính là lần
xuất hiện của Sao chổi Halley. Trong bối cảnh thời bấy giờ, điềm báo này được
coi là sự thông báo về những biến động lớn hoặc sự ra đời của những quyết sách
vĩ đại (như việc đổi tên nước).
4. Ổn định và thịnh trị
Năm 1066 nằm trong giai đoạn hoàng kim của nhà Lý. Đất
nước thái bình, kinh tế nông nghiệp phát triển mạnh mẽ, đời sống nhân dân ấm
no. Sự ổn định này là tiền đề giúp Lý Thánh Tông xây dựng quân đội hùng mạnh để
bảo vệ biên giới và mở mang bờ cõi về phía Nam sau này.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 1066 là năm của sự định danh và
tự cường, khi cái tên Đại Việt chính thức vang lên trên bản đồ thế giới, đánh dấu
một kỷ nguyên mới của dân tộc.
1. Năm Bính Ngọ 1246:
Củng cố vương triều và khoa cử
Năm Bính Ngọ 1246 (năm Thiên Ứng Chính Bình thứ 15) dưới
triều vua Trần Thái Tông là một năm quan trọng với nhiều cải cách về giáo dục,
quân sự và hành chính nhằm củng cố nền móng của vương triều Trần:
a. Cải cách giáo dục và khoa cử
Đây là mốc thời gian then chốt định hình hệ thống tuyển
chọn nhân tài cho đất nước:
Định lệ thi Thái học sinh: Nhà Trần chính thức đặt lệ
thi Thái học sinh (sau này gọi là thi Tiến sĩ) định kỳ 7 năm một lần.
Chuẩn hóa học vị: Sự kiện này giúp ổn định việc học tập
và thi cử, đảm bảo nguồn quan lại có thực tài cho bộ máy nhà nước thay vì chỉ dựa
vào con em quý tộc. (Lưu ý: Sang năm sau - Đinh Mùi 1247, nhà Trần mới bắt đầu
đặt danh hiệu Tam khôi gồm Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa).
b. Củng cố và tổ chức quân đội
Nhà Trần thực hiện các bước chuẩn bị lực lượng quân sự
tinh nhuệ, tiền đề cho các thắng lợi chống ngoại xâm sau này:
Định quy chế các quân: Vào tháng 2 năm 1246, vua Trần
Thái Tông ban định quy chế cho các đơn vị quân đội.
Tuyển chọn binh sĩ: Nhà vua cho chọn những người khỏe
mạnh, có năng lực thực sự để sung vào các quân hiệu như Tứ thiên, Tứ thánh, Tứ
thần (các đơn vị quân cấm vệ bảo vệ kinh thành và hoàng cung).
c. Cải cách hành chính
Lệ khảo công: Nhà Trần định lệ cứ 15 năm khảo công một
lần để đánh giá năng lực và thành tích của quan lại. Dựa trên kết quả này, triều
đình sẽ quyết định việc thăng chức, giáng chức hoặc bãi miễn quan lại, giúp
nâng cao hiệu quả điều hành của bộ máy hành chính.
Những quyết sách trong năm Bính Ngọ 1246 cho thấy tầm
nhìn chiến lược của vua Trần Thái Tông trong việc xây dựng một quốc gia Đại Việt
hưng thịnh, chú trọng cả văn trị (giáo dục) lẫn võ công (quân sự).
1. Năm Bính Ngọ 1786:
Tây Sơn tiến quân ra Bắc
Đây là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc khi anh
hùng áo vải Nguyễn Huệ chỉ huy quân Tây Sơn tiến ra Bắc Hà, đánh bại quân Trịnh,
lật đổ nền thống trị kéo dài gần 300 năm của các chúa Trịnh, xóa bỏ ranh giới
sông Gianh chia cắt đất nước kéo dài nhiều thế kỷ.
Năm Bính Ngọ 1786 là một cột mốc rúng động trong lịch
sử Việt Nam với những sự kiện làm xoay chuyển hoàn toàn cục diện chính trị lúc
bấy giờ.
1. Cuộc tiến quân ra Bắc "Thần tốc" của Nguyễn
Huệ
Đây là sự kiện quan trọng nhất. Dưới danh nghĩa
"Phù Lê diệt Trịnh", quân Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy đã tiến quân
ra Bắc Hà. Chỉ trong thời gian cực ngắn, quân Tây Sơn đã tiêu diệt cơ nghiệp
hơn 200 năm của chúa Trịnh, chiếm được thành Thăng Long.
2. Sự sụp đổ của quyền lực Chúa Trịnh
Trịnh Tông (Trịnh Khải) thất bại và tự sát trên đường
bị áp giải, đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn thời kỳ "Vua Lê chúa Trịnh"
át quyền kéo dài hàng thế kỷ. Sự kiện này mở ra cơ hội thống nhất đất nước sau
hàng trăm năm chia cắt Đàng Trong - Đàng Ngoài.
3. Cuộc hội ngộ lịch sử giữa Nguyễn Huệ và Vua Lê Hiển
Tông
Sau khi lấy được Thăng Long, Nguyễn Huệ đã vào cung yết
kiến Vua Lê Hiển Tông, trao trả quyền lực cho nhà Lê. Để thắt chặt tình giao hảo,
Vua Lê đã gả Công chúa Ngọc Hân cho Nguyễn Huệ. Đây là một trong những mối tình
nổi tiếng nhất trong sử Việt.
4. Biến động lớn ở phía Nam
Trong khi Nguyễn Huệ bận rộn ở Bắc Hà, tại vùng đất
phía Nam, lực lượng của Nguyễn Ánh bắt đầu có những bước hồi phục và củng cố thế
lực sau những thất bại trước đó, chuẩn bị cho cuộc đối đầu dài hơi với nhà Tây
Sơn sau này.
Tóm lại, năm 1786 là năm của những cú sốc quân sự và
thay đổi thể chế kinh điển, khi bản đồ quyền lực của Việt Nam được vẽ lại gần
như hoàn toàn bởi thiên tài quân sự Nguyễn Huệ.
2.
Năm Bính Ngọ 1126:
Củng cố vương triều Lý
Đây là giai đoạn nhà Lý tiếp tục củng cố bộ máy quan lại
và duy trì các chính sách an dân, khuyến nông vốn là đặc trưng của thời kỳ này.
Năm Bính Ngọ 1126 (năm Thiên Phù Duệ Vũ thứ 7) dưới
triều vua Lý Nhân Tông là một giai đoạn chuyển giao quan trọng, ghi dấu sự chuẩn
bị cuối cùng cho việc duy trì sự thịnh trị của nhà Lý trước khi vị vua này qua
đời.
Các đặc điểm nổi trội trong năm này bao gồm:
1. Sự kiện ngoại giao và lãnh thổ
Đòi lại đất đã mất: Đây là giai đoạn nhà Lý kiên trì đấu
tranh đòi lại những vùng đất bị nhà Tống chiếm giữ sau cuộc chiến tranh Tống -
Việt (1075–1077).
Bối cảnh khu vực: Trong năm này, phương Bắc chứng kiến
sự kiện Tĩnh Khang chi biến (quân Kim đánh chiếm Biện Kinh, bắt sống vua Tống).
Tận dụng sự suy yếu của nhà Tống, nhà Lý đã củng cố biên giới và khẳng định vị
thế độc lập của Đại Việt.
2. Chuẩn bị sự kế vị (Truyền ngôi cho cháu)
Lập Thái tử: Do không có con trai nối dõi, vua Lý Nhân
Tông đã chọn con của người em trai (Sùng Hiền hầu) là Lý Dương Hoán làm con
nuôi để nối nghiệp.
Dấu ấn thịnh thế: Năm 1126 là năm áp chót trong kỷ lục
trị vì 56 năm của Lý Nhân Tông - vị vua ở ngôi lâu nhất lịch sử Việt Nam. Triều
đình tập trung duy trì sự ổn định xã hội và các chính sách "văn trị"
rực rỡ đã được xây dựng từ trước.
3. Phát triển văn hóa và Phật giáo
Dấu ấn kiến trúc: Nhà Lý tiếp tục duy trì việc xây dựng
chùa chiền và tháp lớn. Đây là thời kỳ tinh thần Phật giáo hòa quyện sâu sắc với
đời sống chính trị, giúp duy trì sự đoàn kết và an định trong nhân dân.
Khoa cử: Mặc dù không có kỳ thi lớn diễn ra chính thức
trong năm này, nhưng tinh thần giáo dục và tuyển chọn người tài theo nếp cũ vẫn
được đề cao, chuẩn bị đội ngũ quan lại cho triều đại kế tiếp.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 1126 là năm của sự ổn định cuối
triều Nhân Tông, một giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt nhân sự và ngoại giao để
giữ vững nền thái bình thiên hạ cho Đại Việt
3.
Năm Bính Ngọ 1186:
Biến động cuối thời Lý
Trong lịch sử Việt Nam, năm Bính Ngọ 1186 (năm Trinh
Phù thứ 11) dưới triều vua Lý Cao Tông là một năm đánh dấu sự bắt đầu suy yếu của
nhà Lý, khi những dấu hiệu về một triều đại đang dần mất kiểm soát hiện rõ qua
các hành động của người đứng đầu đất nước.
1. Sự sa đọa của vua Lý Cao Tông
Đây là đặc điểm nổi trội và mang tính bước ngoặt tiêu
cực nhất trong năm này:
Mê đắm hưởng lạc: Theo sử sách ghi lại, từ năm 1186,
vua Lý Cao Tông bắt đầu sa vào con đường chơi bời vô độ, thích nghe nhạc khúc u
sầu và xây dựng các công trình cung điện xa hoa.
Bỏ bê chính sự: Việc nhà vua không chú trọng việc triều
chính đã tạo cơ hội cho giới quan lại tham nhũng, hà hiếp nhân dân. Đây chính
là mầm mống dẫn đến các cuộc khởi nghĩa của dân nghèo và sự trỗi dậy của các thế
lực cát cứ địa phương trong những năm sau đó.
2. Sự biến động về nhân sự triều đình
Thái úy Tô Hiến Thành qua đời (trước đó vài năm): Đến
năm 1186, sự thiếu vắng một vị quan đại thần cương trực và tài năng như Tô Hiến
Thành (mất năm 1179) đã bộc lộ rõ hậu quả. Triều đình thiếu người đủ uy tín để
răn đe nhà vua và duy trì kỷ cương phép nước.
Quyền thần lộng hành: Một số quan lại bắt đầu nảy sinh
tâm lý tư lợi, làm suy yếu niềm tin của dân chúng vào vương triều.
3. Tình trạng xã hội và điềm báo
Lòng dân bất an: Sự hưởng lạc của tầng lớp trên tương
phản hoàn toàn với đời sống ngày càng khó khăn của người dân lao động.
Dấu hiệu suy tàn: Sử cũ thường chép lại các hiện tượng
lạ hoặc các sự kiện nhỏ trong năm này như những điềm báo cho sự kết thúc của một
giai đoạn thịnh trị lâu dài từ thời Lý Thánh Tông và Lý Nhân Tông.
4. Bối cảnh chung
Mặc dù đất nước chưa rơi vào cảnh loạn lạc ngay lập tức
trong năm 1186, nhưng đây được coi là "điểm khởi đầu cho sự trượt
dài". Sau năm Bính Ngọ này, nhà Lý chính thức bước vào thời kỳ suy vong
không thể cứu vãn, dẫn đến cuộc chuyển giao quyền lực sang nhà Trần vào năm
1225.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 1186 không phải là một năm của
những chiến công hay cải cách, mà là một "nốt trầm buồn" báo hiệu sự
lụi tàn của một trong những vương triều rực rỡ nhất lịch sử Việt Nam.
4.
Năm Bính Ngọ 946:
Thời kỳ hậu Ngô Quyền
Sau khi Ngô Quyền mất (944), năm 946 là giai đoạn đất
nước rơi vào tình trạng bất ổn do cuộc tranh giành quyền lực giữa các con của
Ngô Quyền và Dương Tam Kha.
Đây là giai đoạn mào đầu cho loạn 12 sứ quân, buộc lịch
sử phải chờ đợi sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh để thống nhất lại giang sơn vào
năm 968.
Các đặc điểm nổi bật trong năm này bao gồm:
1. Sự bất ổn của bộ máy trung ương
Dương Tam Kha chiếm ngôi: Sau khi Ngô Quyền mất, Dương
Tam Kha (anh/em vợ Ngô Quyền) đã cướp ngôi của cháu là Ngô Xương Ngập. Năm 946
nằm trong giai đoạn Dương Tam Kha xưng là Dương Bình Vương, trực tiếp điều hành
triều đình tại Cổ Loa.
Mâu thuẫn nội tộc: Sự tiếm quyền này gây ra sự rạn nứt
nghiêm trọng trong giới quý tộc và tướng lĩnh trung thành với nhà Ngô. Ngô
Xương Ngập phải bỏ trốn về Nam Sách (Hải Dương), tạo nên sự chia rẽ sâu sắc
ngay tại trung tâm quyền lực.
2. Mầm mống của loạn 12 sứ quân
Sự trỗi dậy của các thế lực địa phương: Do triều đình
trung ương tại Cổ Loa không còn đủ uy tín và sức mạnh để kiểm soát toàn bộ lãnh
thổ, các hào trưởng địa phương bắt đầu tự xây dựng lực lượng riêng.
Hỗn loạn kéo dài: Năm 946 chính là giai đoạn "mào
đầu" cho tình trạng phân rã của đất nước. Việc Dương Tam Kha không thể thu
phục được lòng người đã khiến các thế lực cát cứ nổi lên mạnh mẽ hơn, dẫn đến sự
hình thành của các sứ quân và đẩy đất nước vào cảnh loạn lạc kéo dài suốt 20
năm sau đó.
3. Vị thế của quốc gia mới độc lập
Dù tình hình nội bộ rối ren, Việt Nam lúc này vẫn giữ
được nền độc lập tự chủ vừa giành lại được sau trận Bạch Đằng (938). Tuy nhiên,
năm 946 cho thấy một bài học lịch sử về sự nguy hiểm của việc tranh giành ngôi
báu khi nền móng quốc gia chưa thực sự vững chắc.
Tóm lại, năm Bính Ngọ 946 không phải là một năm thịnh
trị mà là khúc dạo đầu của một thời kỳ khủng hoảng chính trị lớn trong lịch sử
Việt Nam thế kỷ X.
Năm Bính Ngọ 1846:
Những biến động cuối triều Thiệu Trị
Dưới thời vua Thiệu Trị, năm 1846 là giai đoạn triều
đình phải tập trung đối phó với sự xâm nhập của các tàu chiến phương Tây và các
cuộc nổi dậy cục bộ.
Hải chiến Đà Nẵng: Mặc dù trận chiến chính thức nổ ra
vào năm sau (Đinh Mùi 1847), nhưng năm Bính Ngọ 1846 là thời điểm căng thẳng
leo thang tột độ khi quân Pháp gây áp lực quân sự mạnh mẽ tại cửa biển Đà Nẵng,
buộc triều đình nhà Nguyễn phải tăng cường phòng thủ nghiêm ngặt.
Hạn hán và sâu bệnh thời Nguyễn
Dưới triều vua Thiệu Trị, năm Bính Ngọ 1846 ghi nhận
nhiều vùng ở miền Trung và miền Nam gặp khó khăn.
Sự kiện: Tình trạng hạn hán kéo dài kết hợp với nạn
sâu bệnh tấn công lúa mẻ ở các tỉnh phía Nam. Tuy không dẫn đến thảm họa chết
người hàng loạt, nhưng triều đình đã phải liên tục mở kho thóc cứu tế và miễn
thuế cho dân các vùng bị thiệt hại nặng để ngăn chặn nạn đói bùng phát.
Tóm lại, năm 1846 dù không có một "đại nạn
đói" mang tên Bính Ngọ, nhưng năm 1846 vẫn là cột mốc gây ám ảnh nhất về sự
đói kém do thiên tai (lụt lội) trong lịch sử cận đại Việt Nam.
2. Năm Bính Ngọ 1906:
Phong trào Duy Tân và bùng nổ dân trí
Năm 1906 đánh dấu sự trỗi dậy mạnh mẽ của khuynh hướng
dân chủ tư sản tại Việt Nam với Phong trào Duy Tân.
Sự kiện: Các sĩ phu yêu nước như Phan Châu Trinh, Huỳnh
Thúc Kháng khởi xướng cuộc vận động đổi mới về văn hóa, giáo dục và kinh tế với
khẩu hiệu "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".
Biến cố: Miền Bắc trải qua trận "Lụt năm Bính Ngọ"
lịch sử, gây thiệt hại nặng nề cho đời sống nhân dân.
Trận "Đại hồng thủy" ở Bắc Bộ
Đây là năm thiên tai kinh hoàng nhất liên quan đến năm
Bính Ngọ trong ký ức dân gian miền Bắc.
Thiên tai: Một trận lụt lịch sử với mưa lớn kéo dài
khiến mực nước sông Hồng và sông Thái Bình dâng cao cực hạn.
Hậu quả: Nước làm ngập lụt diện rộng tại 20 trên tổng
số 25 tỉnh miền Bắc lúc bấy giờ. Đê điều bị vỡ hàng loạt, mùa màng mất trắng,
gia súc chết hàng loạt, dẫn đến nạn đói cục bộ kéo dài tại các vùng trũng.
Chứng tích văn học: Nhà thơ Trần Tế Xương (Tú Xương)
đã ghi lại thảm cảnh này trong bài thơ Lụt năm Bính Ngọ, mô tả cảnh "Ruộng
hóa ra sông cỏ vật vờ", "Bát gạo Đồng Nai kinh chuyện cũ" để nói
về sự khan hiếm lương thực và giá gạo đắt đỏ.


3. Năm Bính Ngọ 1966:
Kháng chiến chống Mỹ quyết liệt
Trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam leo thang, năm
1966 là năm của những lời kêu gọi lịch sử và các chiến dịch quân sự quan trọng.
Lời kêu gọi của Bác Hồ: Ngày 17/7/1966, Chủ tịch Hồ
Chí Minh ra lời kêu gọi toàn dân chống Mỹ cứu nước với câu nói bất hủ:
"Không có gì quý hơn độc lập, tự do".
Chiến sự: Diễn ra Chiến dịch Sa Thầy (Tây Nguyên) chống
lại quân đội Hoa Kỳ và phong trào đấu tranh "76 ngày đêm làm chủ thành phố
Đà Nẵng" của quân dân đất Quảng.
Hành quân Tết: Sự kiện Trung đoàn pháo cao xạ 210 thực
hiện cuộc hành quân thần tốc vượt cầu Hàm Rồng ngay trong Tết Bính Ngọ để bảo vệ
bầu trời Tổ quốc.
Đói kém do chiến tranh leo thang
Năm 1966 không phải là năm mất mùa do thiên tai nhưng
là thời điểm cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất, gây ảnh
hưởng trực tiếp đến đời sống nhân sinh.
Bối cảnh: Đế quốc Mỹ mở rộng ném bom phá hoại miền Bắc,
nhắm vào các công trình thủy lợi (như đê điều, đập nước) để phá hoại sản xuất
nông nghiệp.
Đời sống: Nhân dân phải sơ tán, việc canh tác gặp nhiều
khó khăn dưới làn bom đạn. Lương thực được ưu tiên cho tiền tuyến, khiến đời sống
người dân ở hậu phương rất thiếu thốn, phải ăn cơm độn ngô, khoai, sắn và sống
theo chế độ tem phiếu nghiêm ngặt.
---------------
Năm Bính Ngọ 2026:
Cảnh báo về "Xích mã hồng dương"
Theo một số quan điểm văn hóa dân gian và dự báo hiện
tại, năm 2026 (Bính Ngọ) được nhắc đến như một năm cần đề phòng các biến động về
thiên tai do năng lượng Hỏa quá mạnh (Xích mã hồng dương), có thể dẫn đến các đợt
nắng nóng kỷ lục hoặc cháy rừng diện rộng. Tuy nhiên, đây vẫn là những dự báo
mang tính chất tham khảo, đòi hỏi sự chuẩn bị chủ động từ các cơ quan phòng chống
thiên tai.
VŨ THỊ HƯƠNG MAI
Địa chỉ: Khu tập thể Tổng công ty 319, quận Long Biên, thành phố Hà Nội.
Email: huongmai8081@yahoo.com.vn
Địa chỉ: Khu tập thể Tổng công ty 319, quận Long Biên, thành phố Hà Nội.
Email: huongmai8081@yahoo.com.vn


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét