"Hiện sinh" 現生 chỉ sự tồn tại, hiện hữu, sống còn. Tiếng Trung Quốc gọi chủ nghĩa hiện sinh là "tồn tại chủ nghĩa" 存在主義 (giản thể: 存在主义). Tiếng Nhật gọi là "thực/thật tồn chủ nghĩa" - "jitsu-zon shu-gi" 実存主義 (じつぞんしゅぎ), tiếng Hàn đọc là "shil-jon ju-ui" 실존주의 (實存主義).
EXISTENCE - EXISTENTIAL - HIỆN SINH - HIỆN HỮU
EXISTENTIAL CRISIS - KHỦNG HOẢNG HIỆN SINH
Chủ nghĩa hiện sinh xoay quanh sự tồn tại của con người, theo đó mỗi cá nhân tự do lựa chọn và tạo nên ý nghĩa của sự tồn tại, cuộc sống của mình, nhờ vào lí trí, ý thức. Cuộc sống thực tế của từng cá nhân tạo nên bản chất thật sự của họ, chứ không phải bản chất có sẵn được kết luận chủ quan bởi người khác. Cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh là "l'existence précède l'essence" (tiếng Anh: existence precedes essence), thường được dịch là "hiện sinh có trước bản chất" hay "hiện hữu có trước bản chất"...
- hiện 現:
sẵn có, thực có, tồn tại, hiện trước mắt, ngay trước mắt, ngay lúc này, như
trong "hiện hữu", "hiện kim", "hiện tại"
- sinh 生:
sống, còn sống, hiện còn, sinh tồn, tồn tại, chưa mất đi, chưa chết đi.
"Hiện sinh" 現生
chỉ sự tồn tại, hiện hữu, sống còn. Tiếng Trung Quốc gọi chủ nghĩa hiện sinh là
"tồn tại chủ nghĩa" 存在主義
(giản thể: 存在主义). Tiếng Nhật gọi là "thực/thật tồn
chủ nghĩa" - "jitsu-zon shu-gi" 実存主義
(じつぞんしゅぎ), tiếng Hàn đọc là
"shil-jon ju-ui" 실존주의
(實存主義).
Tiếng Trung Quốc gọi khủng hoảng hiện sinh là "tồn tại nguy cơ" 存在危機 (giản thể: 存在危机). Tiếng Nhật gọi là "thực/thật tồn đích nguy cơ" - "jitsu-zon-teki ki-ki" 実存的危機 (じつぞんてききき), tiếng Hàn đọc là "shil-jon-jeok wi-gi" 실존적 위기.
Ung Chu

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét